Minar y Ganar
Juvenile Spectral Trout

Ô đất
Đèn chiếu sáng
Năng suất sản xuất theo ô đất
| Cấp độ | Số lượng | Chí mạng % | Tỷ lệ rơi chí mạng |
|---|---|---|---|
![]() | 1 | 0% | 1 |
![]() | 2 | 5% | 4 |
![]() | 4 | 6% | 8 |
![]() | 8 | 7% | 16 |
![]() | 16 | 8% | 32 |
Lợi ích của Đèn Thủy Sinh
| Cấp độ | Gia tốc % | Tăng độ hiếm % | Chí mạng cộng thêm % |
|---|---|---|---|
![]() | 1.16% | 1.25% | 2.04% |
![]() | 2.42% | 2.5% | 2.1% |
![]() | 4.94% | 5% | 2.21% |
![]() | 9.98% | 10% | 2.43% |
| Độ hiếm | Điểm sinh học | Thời gian | BP/phút |
|---|---|---|---|
![]() | 758 | 1728giây29m | 26.32 |
![]() | 1568 | 3528giây59m | 26.67 |
![]() | 3142 | 6984giây1h 57m | 26.99 |
![]() | 6396 | 14040giây3h 54m | 27.33 |
![]() | 12912 | 28008giây7h 47m | 27.66 |
Công thức ghép (Merge)
Đang tải công thức ghép...












